kinesthésique

Học thuật
Thân thiện
kinesthésique

L'enfant apprend de manière kinesthésique en assemblant des blocs colorés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cảm giác vận động: "kinesthésique" là tính từ mô tả những liên quan đến cảm giác nhận biết vị trí, chuyển động sức căng của các bộ phận cơ thể, được cảm nhận thông qua các thụ thể trong , gân khớp.
    • Liên quan đến sự cảm nhận cử động: Chỉ những trải nghiệm, ký ức hoặc quá trình học tập dựa trên hoạt động thể chất vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mémoire kinesthésique est importante pour les danseurs. (Trí nhớ vận động rất quan trọng đối với các vũ công.)
    • Il a une intelligence kinesthésique très développée. (Anh ấy trí thông minh vận động rất phát triển.)
    • Un apprentissage kinesthésique implique le mouvement du corps. (Một phương pháp học tập vận động liên quan đến chuyển động của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémoire kinesthésique": trí nhớ vận động, khả năng ghi nhớ thông tin thông qua các cử động cảm giác cơ thể.

    • Les sportifs de haut niveau possèdent souvent une excellente mémoire kinesthésique. (Các vận động viên đỉnh cao thường sở hữu một trí nhớ vận động xuất sắc.)
  • "Intelligence kinesthésique": trí thông minh vận động, một trong các loại hình trí thông minh trong thuyết đa trí tuệ, chỉ khả năng sử dụng cơ thể một cách khéo léo để giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo.

    • Les chirurgiens et les artisans font preuve d'une grande intelligence kinesthésique. (Các bác sĩ phẫu thuật thợ thủ công thể hiện một trí thông minh vận động lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinesthésie (danh từ giống cái): cảm giác vận động, cảm nhận về cử động.

    • La kinesthésie nous permet de savoir où se trouvent nos membres sans les regarder. (Cảm giác vận động cho phép chúng ta biết các chi của mìnhđâu không cần nhìn.)
  • Kinesthésiquement (trạng từ): một cách liên quan đến vận động.

    • Il apprend kinesthésiquement en manipulant des objets. (Anh ấy học một cách vận động bằng cách thao tác với các đồ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Moteur (adj): thuộc về vận động (tập trung hơn vào hành động cơ học).
  • Sensorimoteur (adj): thuộc về cảm giác-vận động (kết hợp cảm giác vận động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "kinesthésique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kinesthésique")

kinesthésique

L'enfant apprend de manière kinesthésique en assemblant des blocs colorés.

tính từ
  1. xem kinesthésie