king crab

king crab

A king crab rests on the sandy ocean floor near a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cua hoàng đế (cua vua): Một loài cua lớn, sốngvùng biển lạnh, đặc biệt Bắc Thái Bình Dương dọc theo bờ biển Alaska Nhật Bản. Loài cua này kích thước rất lớn thân hình nhiều gai.
    • Thịt cua hoàng đế: Phần thịt của loài cua này, thường được khai thác từ chân, được coi một loại hải sản cao cấp đắt tiền.
    • Cua móng ngựa: Một loài động vật chân khớp biển lớnbờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ, mai hình vòm giống móng ngựa đuôi nhọn cứng; được xem hóa thạch sống, họ hàng với mọt gỗ.
    • Cua nhện châu Âu: Một loài cua nhện lớnchâu Âu.
dụ sử dụng
  • Cua hoàng đế (loài cua):

    • The king crab is one of the largest crustaceans in the world. (Cua hoàng đế một trong những loài giáp xác lớn nhất thế giới.)
    • King crabs are typically found in the cold waters of the Bering Sea. (Cua hoàng đế thường được tìm thấyvùng nước lạnh của biển Bering.)
  • Thịt cua hoàng đế:

    • We ordered king crab legs for dinner at the seafood restaurant. (Chúng tôi đã gọi chân cua hoàng đế cho bữa tối tại nhà hàng hải sản.)
    • King crab meat is sweet and tender, making it a delicacy. (Thịt cua hoàng đế ngọt mềm, khiến trở thành một món cao lương mỹ vị.)
  • Cua móng ngựa:

    • The horseshoe crab, also called king crab, is a living fossil. (Cua móng ngựa, còn được gọi là king crab, một hóa thạch sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaskan king crab": Cua hoàng đế Alaska, một phân loại phổ biến giá trị thương mại cao.

    • Alaskan king crab is a prized catch for fishermen. (Cua hoàng đế Alaska một món hàng quý giá cho ngư dân.)
  • "king crab fishing": Nghề đánh bắt cua hoàng đế, một ngành công nghiệp nguy hiểm sinh lợi.

    • King crab fishing is known for its harsh conditions and high risks. (Nghề đánh bắt cua hoàng đế nổi tiếng với điều kiện khắc nghiệt rủi ro cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab (n): cua (chỉ chung các loài cua).
  • Snow crab (n): cua tuyết (một loại cua khác, nhỏ hơn cua hoàng đế).
  • Stone crab (n): cua đá (một loại cua càng lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab: cua móng ngựa (chỉ loài ).
  • Alaska king crab: cua hoàng đế Alaska.
  • Paralithodes camtschaticus: tên khoa học của cua hoàng đế đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack open: bẻ vỡ (vỏ cua) để lấy thịt.
    • He used a nutcracker to crack open the king crab leg. (Anh ấy dùng kìm bẻ vỡ chân cua hoàng đế.)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a king crab": to như cua hoàng đế (dùng để chỉ kích thước rất lớn).
    • The lobster he caught was as big as a king crab. (Con tôm hùm anh ấy bắt được to như cua hoàng đế.)
  • "Living fossil": hóa thạch sống (thường dùng để chỉ cua móng ngựa).
    • The king crab is often called a living fossil due to its ancient lineage. (Cua móng ngựa thường được gọi là hóa thạch sống do dòng dõi cổ đại của .)