king-crab

/'kiɳkræb/
Học thuật
Thân thiện
king-crab

A king-crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con sam: Một loài động vật giáp xác lớn, mai cứng hình móng ngựa, sốngvùng nước nông ven biển. Tên gọi này thường chỉ các loài thuộc họ Limulidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a king-crab washed up on the beach. (Chúng tôi thấy một con sam bị sóng đánh dạt lên bãi biển.)
    • The king-crab is often called a living fossil. (Con sam thường được gọi là hóa thạch sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horseshoe crab": Tên gọi phổ biến khác cho "king-crab" do hình dáng mai của giống móng ngựa.
    • The king-crab, or horseshoe crab, has blue blood. (Con sam, hay còn gọi là cua móng ngựa, máu màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseshoe crab (n): Con sam, cua móng ngựa. (Đây tên gọi thông dụng hơn cho cùng một loài động vật).
  • Crab (n): Con cua. (Một loài giáp xác khác, nhiều chân thường được dùng làm thực phẩm).
Lưu ý
  • Từ "king-crab" đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "king crab" (viết không dấu gạch ngang), tên gọi của một loài cua lớn, ăn được (như cua hoàng đế Alaska). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học từ điển Anh-Việt phổ thông, "king-crab" với dấu gạch ngang thường được hiểu con sam.
king-crab

A king-crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) con sam