king lear

king lear

King Lear rages against the storm on the desolate heath.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vua Lear: Nhân vật chính trong bi kịch cùng tên của William Shakespeare. Ông một vị vua già bị hai người con gái đầy mưu mô phản bội ngược đãi, dẫn đến sự suy sụp về tinh thần thể chất.

dụ sử dụng
  • (Vua Lear một anh hùng bi kịch chịu đựng nhiều đau khổ sự mù quáng trước bản chất thật của các con gái.)
  • (Câu chuyện về Vua Lear khám phá các chủ đề về quyền lực, sự phản bội sự điên loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a King Lear figure": để chỉ một người già yếu bị người thân phản bội.

    • After losing his company to his ungrateful children, he felt like a modern-day King Lear. (Sau khi mất công ty vào tay những đứa con vô ơn, ông cảm thấy như một Vua Lear thời hiện đại.)
  • "King Lear syndrome": hội chứng tâm lý mô tả sự mù quáng tự huyễn hoặc của cha mẹ già đối với con cái.

    • Psychologists sometimes refer to "King Lear syndrome" when discussing elderly parents who are manipulated by their children. (Các nhà tâm lý học đôi khi đề cập đến "hội chứng Vua Lear" khi thảo luận về cha mẹ già bị con cái thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lear (danh từ): tên của nhân vật, thường dùng để chỉ chính vị vua này.

    • Lear's madness is one of the most powerful scenes in literature. (Sự điên loạn của Lear một trong những cảnh mạnh mẽ nhất trong văn học.)
  • King Lear-like (tính từ): giống như Vua Lear.

    • His King Lear-like rage frightened everyone in the room. (Cơn thịnh nộ giống Vua Lear của ông làm mọi người trong phòng sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tragic king: vị vua bi kịch.
  • Betrayed monarch: vị quân chủ bị phản bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To play King Lear: đóng vai Vua Lear (trong kịch) hoặc hành xử như Vua Lear.
    • The actor will play King Lear in the upcoming production. (Diễn viên sẽ đóng vai Vua Lear trong vở diễn sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "More sinned against than sinning" (trích từ vở kịch): bị người khác làm hại nhiều hơn tự mình làm hại người khác.
    • He felt more sinned against than sinning after his family turned against him. (Anh ấy cảm thấy bị người khác làm hại nhiều hơn tự mình làm hại người khác sau khi gia đình quay lưng lại với anh.)

Từ gần giống