kingbird

/'kiɳbə:d/
Học thuật
Thân thiện
kingbird

A kingbird perches on a fence post watching for insects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ chim đớp ruồi (Tyrannidae) ở châu Mỹ: "kingbird" tên gọi chung cho một số loài chim dạng sẻ, kích thước trung bình, thuộc chi Tyrannus. Chúng thường màu xám hoặc xanh ô liuphần lưng, phần dưới màu trắng hoặc vàng nhạt, thường một mảng lông màu đỏ, cam hoặc vàng trên đỉnh đầu (thường bị che khuất). Chúng nổi tiếng với tính cách hung dữ khi bảo vệ lãnh thổ, sẵn sàng tấn công những loài chim lớn hơn như quạ hoặc diều hâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eastern kingbird is a common sight on fence posts during summer. (Chim kingbird phương Đông một cảnh tượng phổ biến trên các cột hàng rào vào mùa .)
    • We observed a kingbird fiercely chasing a crow away from its nest. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim kingbird đang hung hăng đuổi một con quạ ra khỏi tổ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyrant flycatcher": Đây tên gọi khác của họ chim kingbird thuộc về, ám chỉ hành vi "bạo chúa" hay hung hăng của chúng khi săn côn trùng bảo vệ lãnh thổ.
    • The kingbird is a classic example of a tyrant flycatcher. (Chim kingbird một dụ điển hình của loài chim đớp ruồi bạo chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern kingbird (): Một loài kingbird phổ biếnBắc Mỹ, với bộ lông đen xám chóp trắngđuôi.
  • Western kingbird (): Một loài kingbirdphía tây Bắc Mỹ, bụng màu vàng đuôi màu đen với viền trắng.
  • Tropical kingbird (): Một loài kingbird phổ biếnvùng nhiệt đới châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant flycatcher: Chim đớp ruồi bạo chúa (tên gọi chung cho họ).
  • Bee martin: Một tên gọi dân gian khác cho loài Eastern kingbird, do thói quen bắt côn trùng trên không.
Thành ngữ liên quan
  • King of the flycatchers: Vua của các loài chim đớp ruồi. Đây không phải một thành ngữ phổ biến nhưng đôi khi được dùng để mô tả kingbird do hành vi thống trị dũng cảm của chúng.
    • With its fearless attacks on hawks, the kingbird truly earns the nickname "king of the flycatchers". (Với những cuộc tấn công không sợ hãi vào diều hâu, chim kingbird thực sự xứng đáng với biệt danh "vua của các loài chim đớp ruồi".)
kingbird

A kingbird perches on a fence post watching for insects.

danh từ
  1. (động vật học) chim thuỵ hồng

Từ chứa "kingbird"