kingcraft
/'kiɳkrɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
A wise ruler practices kingcraft by listening to his advisors in the council chamber.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật trị vì, kỹ năng cai trị của một quân vương: "kingcraft" chỉ tài nghệ, sự khôn ngoan và kỹ năng chính trị cần thiết để cai trị một vương quốc một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào nghệ thuật và sự tinh tế trong việc lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of his long reign was attributed to his exceptional kingcraft. (Sự thành công trong triều đại dài của ông được cho là nhờ vào thuật trị vì xuất chúng.)
- Medieval kings often relied on a combination of military power and shrewd kingcraft to maintain their thrones. (Các vị vua thời Trung Cổ thường dựa vào sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự và thuật trị vì sắc sảo để giữ ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the art of kingcraft": nghệ thuật trị vì.
- Machiavelli's writings are often studied for their insights into the art of kingcraft. (Các tác phẩm của Machiavelli thường được nghiên cứu vì những hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật trị vì.)
"to master kingcraft": tinh thông thuật trị vì.
- The young prince was educated to master kingcraft from an early age. (Hoàng tử trẻ được giáo dục để tinh thông thuật trị vì từ khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Statecraft (n): nghệ thuật quản lý nhà nước, ngoại giao (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho vua).
- Diplomacy is a key component of statecraft. (Ngoại giao là một thành phần chính của nghệ thuật quản lý nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Statesmanship: tài lãnh đạo quốc gia, tài ngoại giao (thường dùng cho các nhà lãnh đạo nói chung).
- Rulership: quyền lãnh đạo, sự cai trị (nhấn mạnh vào vị trí hoặc hành động cai trị hơn là kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "kingcraft").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kingcraft").
A wise ruler practices kingcraft by listening to his advisors in the council chamber.
danh từ
- thuật trị vì