kingdom-come

/'kiɳdəmkʌm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Thế giới bên kia, nơi cực lạc: "kingdom-come" một cách nói thông tục, thường dùng để chỉ nơisau khi chết, tương đương với thiên đường hoặc thế giới tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ta liều lĩnh đến mức suýt nữa đã đưa tất cả chúng tôi về thế giới bên kia.) (Sau vụ nổ, tòa nhà đã bị thổi bay về nơi cực lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to kingdom-come": chết, qua đời, sang thế giới bên kia. (Nếu anh không cẩn thận với cái máy móc đó, anh sẽ sang thế giới bên kia đấy.)
  • "to send someone to kingdom-come": giết chết ai, khiến ai chết. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ đưa vị anh hùng về nơi cực lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingdom (n): vương quốc, vương triều. (Vương quốc Anh một quốc giachâu Âu.)
  • Come (v): đến. (Hãy đến đây.)
Từ đồng nghĩa
  • The afterlife: kiếp sau, thế giới bên kia.
  • The great beyond: cõi vĩnh hằng, thế giới bên kia.
  • Heaven: thiên đường.
Thành ngữ liên quan
  • Till kingdom come: mãi mãi, cho đến tận thế (theo nghĩa đen "cho đến khi Vương quốc của Chúa đến", một cụm từ trong Kinh Thánh). (Anh có thể chờ đến tận thế, nhưng tôi sẽ không đổi ý đâu.)
danh từ
  1. (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc
    • to go to kingdom-come
      sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc