kingfisher
/'kiɳ,fiʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bói cá: Một loài chim thuộc họ Alcedinidae, có đầu to, đuôi ngắn, mỏ dài và sắc nhọn, thường có mào và bộ lông sặc sỡ. Chúng chủ yếu ăn cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a beautiful kingfisher perched on a branch over the river. (Chúng tôi thấy một con chim bói cá xinh đẹp đậu trên cành cây bên sông.)
- The kingfisher dove into the water to catch a fish. (Con chim bói cá lao xuống nước để bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As colorful as a kingfisher": Sặc sỡ như chim bói cá (dùng để so sánh màu sắc rực rỡ).
- Her dress was as colorful as a kingfisher. (Chiếc váy của cô ấy sặc sỡ như chim bói cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Belted Kingfisher (n): Một loài chim bói cá phổ biến ở Bắc Mỹ, có vòng cổ màu xám.
- Common Kingfisher (n): Tên tiếng Anh của loài chim bói cá phổ biến ở Âu-Á (Alcedo atthis).
Từ đồng nghĩa
- Halcyon (n): Một tên gọi khác, có nguồn gốc từ thần thoại, cho một số loài trong họ chim bói cá.
- Fisher bird (n): Cách gọi mô tả theo thói quen săn mồi (ít phổ biến hơn).
danh từ
- (động vật học) chim bói cá