kinglet
/'kiɳlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua con, tiểu vương: Một vị vua cai trị một vương quốc rất nhỏ hoặc có quyền lực hạn chế.
- (Động vật học) Chim tước mào vàng: Tên gọi chung cho một nhóm chim nhỏ thuộc họ Regulidae, có bộ lông sặc sỡ và thường có mào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vua con):
- The history book described the land as being ruled by a petty kinglet. (Cuốn sách lịch sử mô tả vùng đất đó được cai trị bởi một tiểu vương.)
- He acted like a kinglet in his small domain. (Hắn ta hành xử như một vua con trong lãnh địa nhỏ bé của mình.)
Danh từ (nghĩa loài chim):
- A golden-crowned kinglet was flitting among the pine branches. (Một chú chim tước mào vàng đang nhảy nhót giữa các cành cây thông.)
- Kinglets are known for their high-pitched calls. (Chim tước mào vàng được biết đến với tiếng kêu the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng "kinglet" để chỉ một người có chút quyền lực hoặc địa vị nhỏ trong một lĩnh vực cụ thể, thường với hàm ý chế giễu hoặc coi thường.
- He was the kinglet of the local chess club. (Hắn là "vua con" của câu lạc bộ cờ vua địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- King (n): Vua, quốc vương (vị vua của một vương quốc lớn và có quyền lực thực sự).
- Princeling (n): Tiểu vương tử, hoàng tử nhỏ (thường dùng cho con của vua chúa hoặc với nghĩa xem thường tương tự "kinglet").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vua con: Petty king, minor ruler, princeling.
- Nghĩa loài chim: Goldcrest (một loài cụ thể trong họ chim tước mào vàng).
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly use "kinglet": Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp trong văn chương hoặc sử liệu với nghĩa bóng.
danh từ
- nhuốm & vua con
- (động vật học) chim tước mào vàng