kingpost

/'kiɳpoust/
Học thuật
Thân thiện
kingpost

A kingpost supports the roof truss in the wooden barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột dỡ nóc (nối ngang với nóc): Một cấu kiện kết cấu thẳng đứng trong xây dựng, thường dùng để hỗ trợ truyền tải trọng từ phần trên cao (như đỉnh mái hoặc ngang) xuống các bộ phận đỡ bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roof's stability depends on the central kingpost. (Độ ổn định của mái nhà phụ thuộc vào cột dỡ nóc trung tâm.)
    • They installed a sturdy oak kingpost to support the ridge beam. (Họ đã lắp đặt một cột dỡ nóc bằng gỗ sồi chắc chắn để đỡ nóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kingpost truss": Dàn kèo cột chống giữa. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại kết cấu dàn mái đơn giản, trong đó kingpost thanh chống thẳng đứng chính.
    • A kingpost truss is often used for shorter spans. (Dàn kèo cột chống giữa thường được dùng cho nhịp ngắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • King post (n): Cách viết khác (hai từ) của cùng một thuật ngữ kỹ thuật, cùng nghĩa với kingpost.
  • Post (n): Cột, trụ. Đây từ rộng hơn, kingpost một loại post chuyên dụng.
  • Strut (n): Thanh chống, thanh giằng. Có thể từ gần nghĩa trong ngữ cảnh kết cấu chịu lực nén.
Từ đồng nghĩa
  • Central post: Cột trung tâm (trong kết cấu mái).
  • Crown post: Cột đỡ đỉnh (một thuật ngữ kiến trúc có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

kingpost

A kingpost supports the roof truss in the wooden barn.

danh từ
  1. cột dỡ nóc (nối ngang với nóc)

Từ có nhắc đến "kingpost"