kinh khiếp

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác sợ hãi, ghê rợn đến mức tột độ: "kinh khiếp" mô tả một thứ đó tính chất rất đáng sợ, làm cho người ta khiếp đảm, rùng mình.
    • mức độ rất cao, rất lớn một cách tiêu cực: "kinh khiếp" còn được dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, dữ dội hoặc khó chịu của một sự việc, tình trạng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảnh tượng tại hiện trường vụ tai nạn thật kinh khiếp. (Cảnh tượng rất đáng sợ, gây sốc.)
    • ấy kể lại câu chuyện kinh khiếp đã chứng kiến. (Câu chuyện rất ghê rợn, đáng sợ.)
    • Thời tiết hôm nay nóng kinh khiếp. (Thời tiết nóngmức độ rất cao, khó chịu.)
    • Cơn đau đầu của anh ấy kinh khiếp đến mức không chịu nổi. (Cơn đau đầu rất dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phó từ (trạng từ) để bổ nghĩa: Trong văn nói, "kinh khiếp" có thể đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ.

    • Anh ta lái xe nhanh kinh khiếp. (Anh ta lái xe với tốc độ rất cao đáng sợ.)
    • Căn phòng ấy bẩn kinh khiếp. (Căn phòng bẩnmức độ rất cao.)
  • "Kinh khiếp" đứng độc lập: Dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh về một điều đó vừa được đề cập.

    • "Họ phát hiện ra xác chết trong tầng hầm." - "Ôi, kinh khiếp!" (Biểu thị sự kinh hãi, sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh hãi (động từ/tính từ): cảm thấy hoặc gây ra sự sợ hãi tột độ.

    • Mọi người kinh hãi bỏ chạy khi nghe tiếng nổ. (Mọi người rất sợ hãi.)
  • Khiếp đảm (động từ/tính từ): sợ đến mức run sợ, hốt hoảng.

    • Họ khiếp đảm trước sức mạnh của cơn bão. (Họ sợ hãi tột độ.)
  • Ghê rợn (tính từ): gây cảm giác sợ hãi lẫn ghê tởm.

    • Âm thanh trong đêm nghe thật ghê rợn. (Âm thanh đáng sợ rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng khiếp: rất đáng sợ, dữ dội (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Dễ sợ: đáng sợ (thường dùng trong văn nói).
  • Tồi tệ: rất xấu, rất kém (thiên về đánh giá chất lượng hơn cảm giác sợ hãi).
Từ trái nghĩa
  • Tuyệt vời: rất tốt, rất đẹp.
  • Dễ chịu: mang lại cảm giác thoải mái.
  • Bình thường: ở mức độ trung bình, không đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Kinh thiên động địa: (thành ngữ) gây chấn động lớn, làm trời đất rung chuyển, thường chỉ sự việc ghê gớm, dữ dội.

    • Vụ nổ kinh thiên động địa phá hủy cả tòa nhà. (Vụ nổ cực kỳ dữ dội.)
  • Kinh hồn bạt vía: (thành ngữ) sợ đến mức hồn xiêu phách lạc, mất hết tinh thần.

    • Cảnh tượng ấy khiến người xem kinh hồn bạt vía. (Cảnh tượng làm người ta sợ mất vía.)
kinh khiếp
Cơn bão với sấm sét kinh khiếp ập đến bờ biển.