kinh tế tài chính

kinh tế tài chính

Anh ấy theo học chuyên ngành kinh tế tài chính tại trường đại học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lĩnh vực nghiên cứu hoạt động liên quan đến việc quản lý, phân phối sử dụng các nguồn lực tài chính trong một nền kinh tế: "Kinh tế tài chính" một ngành khoa học xã hội, một bộ phận của kinh tế học, tập trung vào các vấn đề về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng, thị trường vốn các chính sách tài chính của nhà nước.
    • Tình hình hoặc hoạt động cụ thể về tài chính trong phạm vi nền kinh tế: Cụm từ này cũng dùng để chỉ thực trạng, diễn biến của các yếu tố tài chính trong đời sống kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy theo học chuyên ngành kinh tế tài chính tại trường đại học. (Việc này chỉ một lĩnh vực đào tạo học thuật.)
    • Tình hình kinh tế tài chính của nước ta hiện nay đang ổn định phát triển. (Việc này chỉ thực trạng chung về tài chính trong nền kinh tế.)
    • Các chuyên gia đang phân tích số liệu về kinh tế tài chính trong quý vừa qua. (Việc này chỉ các dữ liệu, hoạt động cụ thể thuộc lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổn định kinh tế tài chính": Chỉ trạng thái lành mạnh, vững vàng của hệ thống tài chính quốc gia, không biến động lớn hoặc khủng hoảng.
    • Chính phủ đặt mục tiêu hàng đầu bảo đảm ổn định kinh tế tài chính.
  • "Chính sách kinh tế tài chính": Chỉ các quyết sách, biện pháp của nhà nước nhằm điều tiết hoạt động tài chính, tiền tệ để đạt các mục tiêu kinh tế.
    • Chính sách kinh tế tài chính mở rộng có thể kích thích tăng trưởng.
Biến thể từ liên quan
  • Kinh tế học tài chính (n): Tên gọi mang tính học thuật chính thức của ngành khoa học này, nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết phân tích.
  • Tài chính (n): Lĩnh vực rộng hơn, bao gồm quản lý tiền bạc của mọi chủ thể (cá nhân, doanh nghiệp, nhà nước). "Kinh tế tài chính" thường thiên về phạm vi mối liên hệ với toàn bộ nền kinh tế.
  • Kinh tế (n): Ngành kinh tế học nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế. "Kinh tế tài chính" một bộ phận trọng yếu của kinh tế.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tài chính - tiền tệ: Cụm từ thường được dùng thay thế trong các văn bản chính sách, nhấn mạnh hai công cụ chính hệ thống tài chính chính sách tiền tệ.
  • Hệ thống tài chính quốc gia: Chỉ cấu, tổ chức hoạt động của toàn bộ thị trường định chế tài chính trong một nước.
Các cụm từ liên quan
  • Quản lý kinh tế tài chính: Chỉ hoạt động điều hành, giám sát lĩnh vực này của các cơ quan nhà nước.
    • Bộ Tài chính trách nhiệm quản lý kinh tế tài chính nhà nước.
  • Phát triển kinh tế tài chính: Chỉ quá trình mở rộng, hiện đại hóa nâng cao hiệu quả của lĩnh vực tài chính trong nền kinh tế.
    • Phát triển kinh tế tài chính bền vững nền tảng cho tăng trưởng chung.