kino gum

kino gum

A worker collects kino gum from a tree in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa cây kino: "kino gum" một loại nhựa hoặc dịch màu đỏ hoặc đen thu được từ một số loài cây thuộc chi Pterocarpus. Nhựa này được sử dụng trong y học thuộc da.
    • Chất làm se: "kino gum" cũng được dùng như một chất làm se (astringent) trong các sản phẩm thảo dược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kino gum is often used in traditional medicine for its astringent properties. (Kino gum thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính làm se của .)
    • The reddish juice from the tree is collected to produce kino gum for tanning leather. (Dịch màu đỏ từ cây được thu thập để sản xuất kino gum dùng trong thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kino gum as an astringent": kino gum được sử dụng như một chất làm se, giúp co thắt hoặc làm khô vết thương.

    • In herbal remedies, kino gum is applied externally to stop bleeding. (Trong các bài thuốc thảo dược, kino gum được bôi ngoài da để cầm máu.)
  • "Kino gum in tanning": kino gum được dùng trong quá trình thuộc da để tạo màu làm cứng da.

    • The tannins in kino gum make it valuable for tanning animal hides. (Các tannin trong kino gum làm cho giá trị trong việc thuộc da động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Kino (danh từ): dạng rút gọn của "kino gum", cũng chỉ cùng loại nhựa cây này.

    • The kino from Pterocarpus trees is highly prized. (Kino từ cây Pterocarpus được đánh giá cao.)
  • Gum kino (danh từ): một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn.

    • Gum kino is exported from tropical regions for pharmaceutical use. (Gum kino được xuất khẩu từ các vùng nhiệt đới để sử dụng trong dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Resin: nhựa cây (chỉ chung các loại nhựa thực vật).
  • Astringent: chất làm se (chỉ chức năng của kino gum).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt cho "kino gum" đây danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "kino gum".

Từ gần giống