kinswoman

/'kinz,wumən/
Học thuật
Thân thiện
kinswoman

She visits her elderly kinswoman every Sunday afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bà con (nữ): Một người phụ nữ quan hệ họ hàng với một người khác, dựa trên sự kết nối về huyết thống hoặc hôn nhân. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She discovered a distant kinswoman living in the same city. ( ấy phát hiện ra một người bà con xa đang sống cùng thành phố.)
    • As his closest kinswoman, she was responsible for making the arrangements. ( người bà con gần gũi nhất của ông ấy, trách nhiệm sắp xếp mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc gia phả: Từ "kinswoman" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, di chúc hoặc khi nghiên cứu về quan hệ dòng họ để chỉ một nữ thân nhân một cách chính xác.
    • The inheritance was divided among all his kinswomen and kinsmen. (Tài sản thừa kế được chia cho tất cả những người bà con người bà con nam của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinsman (n): người bà con (nam).
  • Kin (n): họ hàng, thân nhân (nói chung).
  • Relative (n): người quan hệ họ hàng, thân thích (từ thông dụng tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Female relative: người họ hàng nữ.
  • Relation (n): thân nhân, bà con (có thể dùng chung cho cả nam nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kinswoman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "kinswoman")

kinswoman

She visits her elderly kinswoman every Sunday afternoon.

danh từ
  1. người bà con (nữ)

Từ gần giống