kinswoman
/'kinz,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bà con (nữ): Một người phụ nữ có quan hệ họ hàng với một người khác, dựa trên sự kết nối về huyết thống hoặc hôn nhân. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She discovered a distant kinswoman living in the same city. (Cô ấy phát hiện ra một người bà con xa đang sống cùng thành phố.)
- As his closest kinswoman, she was responsible for making the arrangements. (Là người bà con gần gũi nhất của ông ấy, bà có trách nhiệm sắp xếp mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc gia phả: Từ "kinswoman" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, di chúc hoặc khi nghiên cứu về quan hệ dòng họ để chỉ một nữ thân nhân một cách chính xác.
- The inheritance was divided among all his kinswomen and kinsmen. (Tài sản thừa kế được chia cho tất cả những người bà con và người bà con nam của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinsman (n): người bà con (nam).
- Kin (n): họ hàng, thân nhân (nói chung).
- Relative (n): người có quan hệ họ hàng, thân thích (từ thông dụng và tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Female relative: người họ hàng nữ.
- Relation (n): thân nhân, bà con (có thể dùng chung cho cả nam và nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kinswoman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "kinswoman")
danh từ
- người bà con (nữ)