kinsman

/'kinzmən/
Học thuật
Thân thiện
kinsman

He greeted his kinsman with a warm handshake at the family reunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bà con (nam): Một người đàn ông quan hệ họ hàng, thân thuộc với người khác. Từ này thường nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, nhưng không chỉ rõ mức độ gần xa cụ thể ( dụ: anh em họ, chú, bác).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was met at the airport by a distant kinsman. (Anh ấy được một người bà con xa đón tại sân bay.)
    • In many traditional stories, the hero is helped by a loyal kinsman. (Trong nhiều câu chuyện cổ tích, người anh hùng thường được một người bà con trung thành giúp đỡ.)
    • As her closest male kinsman, he walked her down the aisle. ( người bà con nam gần nhất của ấy, anh đã dẫn ấy xuống lễ đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinsman" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển, hoặc khi nói về các xã hội truyền thống nơi quan hệ gia tộc rất quan trọng.
    • The chieftain called upon all his kinsmen for support in the battle. (Tộc trưởng kêu gọi tất cả những người bà con của mình ủng hộ trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinswoman (n): người bà con (nữ). Đây dạng thức nữ giới tương ứng của "kinsman".

    • She inherited the estate from a wealthy kinswoman. ( ấy thừa kế bất động sản từ một người bà con nữ giàu có.)
  • Kinsfolk / Kin (n): họ hàng, thân thuộc (nói chung, bao gồm cả nam nữ). Đây những từ có nghĩa rộng hơn.

    • All our kin gathered for the reunion. (Tất cả họ hàng của chúng tôi tụ tập cho buổi đoàn tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relative (n): người quan hệ họ hàng. Đây từ thông dụng phổ biến nhất.
  • Relation (n): người thân, họ hàng. Cách dùng tương tự "relative".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kinsman").

Thành ngữ liên quan
  • "Next of kin": người thân cận nhất (thường dùng trong các văn bản pháp hoặc y tế để chỉ người quan hệ gần quyền quyết định).
    • In case of emergency, please notify the next of kin. (Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng thông báo cho người thân cận nhất.)
kinsman

He greeted his kinsman with a warm handshake at the family reunion.

danh từ
  1. người bà con (nam)

Từ gần giống