kintal

/'kintl/
Học thuật
Thân thiện
kintal

A merchant weighs a kintal of grain on a large scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Kintal một đơn vị đo trọng lượng , tương đương với một trăm cân Anh (100 pounds) hoặc trong một số hệ thống khác một trăm cân (100 kilograms). Từ này đồng nghĩa với "quintal".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old merchant ledger recorded a shipment of two kintal of wool. (Sổ sách của thương nhân ghi lại một hàng hai kintal len.)
    • In the historical text, the tax was set at one kintal of grain per household. (Trong văn bản lịch sử, thuế được đặtmức một kintal ngũ cốc mỗi hộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kintal hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các hệ thống đo lường . không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hay trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Quintal (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "kintal", vẫn có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khu vực để chỉ đơn vị 100 kilogram.
    • The farmer's yield was measured in quintals. (Sản lượng của người nông dân được đo bằng tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hundredweight (viết tắt: cwt): Một trăm cân Anh (khoảng 45.36 kg), đơn vị đo lường Anh/Mỹ tương đương.
  • Centner: Một thuật ngữ khác, được sử dụngmột số nước châu Âu, cho đơn vị 100 kilogram hoặc 100 pound.
Lưu ý
  • Kintal một từ cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, đơn vị tương đương thường được gọi là "tạ" (100 kg trong hệ mét) hoặc được diễn đạt cụ thể "một trăm cân".
kintal

A merchant weighs a kintal of grain on a large scale.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. (như) quintal

Từ gần giống