quintal

/'kwintl/
danh từ
  1. tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quintal"

quintal
A farmer loads a quintal of grain onto a wagon.