kinésique

Học thuật
Thân thiện
kinésique

La kinésique étudie les mouvements du corps pendant une conversation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về động tác cơ thể: "kinésique" là tính từ mô tả những liên quan đến chuyển động, cử chỉ, tư thếbiểu cảm trên khuôn mặt của cơ thể con người, đặc biệt khi chúng được sử dụng như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La communication kinésique est très importante dans certaines cultures. (Giao tiếp bằng động tác cơ thể rất quan trọng trong một số nền văn hóa.)
    • Il étudie les signes kinésiques pour mieux comprendre les émotions. (Anh ấy nghiên cứu các tín hiệu động tác để hiểu hơn về cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse kinésique": phân tích động tác cơ thể.

    • L'analyse kinésique du discours politique révèle beaucoup de choses. (Việc phân tích động tác cơ thể trong bài phát biểu chính trị tiết lộ rất nhiều điều.)
  • "Élément kinésique": yếu tố động tác.

    • Le sourire est un élément kinésique universel. (Nụ cườimột yếu tố động tác phổ quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinésie (danh từ giống cái): khoa học nghiên cứu về chuyển động cơ thể, đặc biệt trong giao tiếp.

    • La kinésie est une branche de la non-verbalogie. (Khoa nghiên cứu động tácmột nhánh của ngành nghiên cứu giao tiếp phi ngôn ngữ.)
  • Kinesthésique (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về cảm giác vận động, cảm nhận từ chuyển động của cơ thể.

    • La mémoire kinesthésique aide les danseurs. (Trí nhớ vận động giúp ích cho các vũ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-verbal (adj): phi ngôn ngữ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả động tác).
  • Gestuel(le) (adj): thuộc về cử chỉ, điệu bộ (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào cử chỉ tay).
Các cụm từ liên quan
  • Langage kinésique: ngôn ngữ động tác cơ thể.

    • Le langage kinésique varie d'une culture à l'autre. (Ngôn ngữ động tác cơ thể thay đổi tùy theo từng nền văn hóa.)
  • Code kinésique: động tác, hệ thống quy ước về động tác.

    • Il faut apprendre le code kinésique local pour éviter malentendus. (Cần phải học động tác địa phương để tránh hiểu lầm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kinésique". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích chuyên môn.)

kinésique

La kinésique étudie les mouvements du corps pendant une conversation.

tính từ
  1. như kinesthésique

Từ gần giống