génésique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự sinh sản, liên quan đến việc tạo ra sự sống mới: Từ "génésique" mô tả những gì liên quan trực tiếp đến quá trình sinh sản, khả năng sinh sản hoặc nguồn gốc của sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'instinct génésique est fondamental chez de nombreuses espèces. (Bản năng sinh sản là cơ bản ở nhiều loài.)
- La fonction génésique de l'organisme est complexe. (Chức năng sinh sản của cơ thể rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir génésique": khả năng sinh sản, tiềm năng tạo ra con cái.
- La diminution du pouvoir génésique peut être liée à l'âge. (Sự suy giảm khả năng sinh sản có thể liên quan đến tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Génésis (danh từ, gốc Hy Lạp): nguồn gốc, sự khởi đầu, sự hình thành.
- La génésis d'une idée. (Nguồn gốc của một ý tưởng.)
- Génital, e (tính từ): thuộc về cơ quan sinh dục.
- Les organes génitaux. (Cơ quan sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
- Reproducteur, reproductrice (tính từ): thuộc về sinh sản.
- Système reproducteur. (Hệ thống sinh sản.)
- Fécond, e (tính từ): màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- Une période féconde. (Một giai đoạn màu mỡ / có khả năng sinh sản.)
Lưu ý
- Từ "génésique" là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, y học, tâm lý học hoặc triết học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
tính từ
- sinh sản
- Instinct génésiquebản năng sinh sản