kiosque

/ki'ɔsk/ Cách viết khác : (kiosque) /ki'ɔsk/
Học thuật
Thân thiện
kiosque

Un homme achète un journal au kiosque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán nhỏ, ki-ốt: Một cấu trúc nhỏ, thường mở mái che, được dùng để bán hàng như sách báo, đồ giải khát, hoa, hoặc .
    • Buồng điện thoại công cộng: Một cabin nhỏ, kín đáo, chứa điện thoại công cộng để mọi người sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a newspaper from the kiosque at the station. (Tôi đã mua một tờ báo từ quán nhỏnhà ga.)
    • The old red telephone kiosque is now a tourist attraction. (Buồng điện thoại công cộng màu đỏ kỹ giờ đây một điểm thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "information kiosque": ki-ốt thông tin, thường một màn hình cảm ứng hoặc quầy nhỏ cung cấp thông tin trong các trung tâm thương mại, viện bảo tàng.
    • You can find the museum map at the interactive information kiosque. (Bạn có thể tìm thấy bản đồ viện bảo tàng tại ki-ốt thông tin tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiosk (n): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, cùng nghĩa với "kiosque".
  • Booth (n): Quầy, gian hàng nhỏ, có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh ( dụ: ticket booth - quầy bán ).
  • Newsstand (n): Sạp báo, một loại quầy nhỏ chuyên bán báo tạp chí.
Từ đồng nghĩa
  • Stall: Quầy hàng, sạp hàng (thường tạm thời hoặc trong chợ).
  • Stand: Quầy, sạp (như trong "hot dog stand" - quầy bán xúc xích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "kiosque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kiosque")

kiosque

Un homme achète un journal au kiosque.

danh từ
  1. quán (bán sách, giải khát...)
  2. buồng điện thoại công cộng