kiosque
/ki'ɔsk/ Cách viết khác : (kiosque) /ki'ɔsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà cảnh, thủy tạ: Một công trình kiến trúc nhỏ, thường trang trí công phu, được xây dựng trong công viên hoặc khu vườn để nghỉ ngơi, ngắm cảnh.
- Quầy, chòi, ki-ốt: Một cấu trúc nhỏ, thường có mái che và mở một hoặc nhiều mặt, dùng để bán hàng (như báo, tạp chí, hoa, đồ ăn nhẹ) hoặc cung cấp dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous nous sommes reposés dans le kiosque du jardin public. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi trong nhà cảnh của công viên.)
- J'achète mon journal tous les matins au kiosque à journaux. (Tôi mua báo mỗi sáng ở quầy báo.)
- Il y a un kiosque qui vend des glaces sur la plage. (Có một chòi bán kem trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiosque à musique": tháp âm nhạc, một kiến trúc mở trong công viên dành cho các buổi biểu diễn âm nhạc ngoài trời.
- Le concert de la fanfare aura lieu au kiosque à musique. (Buổi hòa nhạc của ban nhạc kèn sẽ diễn ra ở tháp âm nhạc.)
"kiosque des informations": quầy thông tin, thường ở sân bay, nhà ga hoặc trung tâm du lịch.
- Rendez-vous au kiosque des informations pour obtenir un plan de la ville. (Hãy đến quầy thông tin để lấy bản đồ thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiosquier / Kiosquière (danh từ): người bán hàng, chủ quầy báo.
- La kiosquière est très sympathique. (Cô chủ quầy báo rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Pavillon (danh từ): nhà nhỏ, lều, tháp (trong vườn).
- Étalage (danh từ): quầy hàng, sạp hàng (chỉ nơi bày bán).
- Guérite (danh từ): chòi canh, lều nhỏ.
Cụm từ cố định liên quan
"kiosque à journaux": quầy báo, sạp báo.
- C'est un kiosque à journaux typiquement parisien. (Đó là một quầy báo điển hình của Paris.)
"kiosque de jardin": nhà cảnh trong vườn.
- Le kiosque de jardin est couvert de roses grimpantes. (Nhà cảnh trong vườn được phủ đầy hoa hồng leo.)
danh từ giống đực
- nhà cảnh (ở trong vườn)
- quán, chòi (bán báo, bán hoa...)