kiplingesque

Học thuật
Thân thiện
kiplingesque

A young boy reads a Kiplingesque adventure story about a jungle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo phong cách của Rudyard Kipling: Mô tả một tác phẩm, phong cách viết, hoặc chủ đề mang đặc điểm tương tự như của nhà văn, nhà thơ Anh Rudyard Kipling (1865-1936). Những đặc điểm này thường bao gồm việc miêu tả đế quốc Anh, cuộc sống quân đội, Ấn Độ thuộc địa, các câu chuyện dành cho thiếu nhi, sử dụng ngôn ngữ sống động, nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's portrayal of colonial India and its adventurous spirit is distinctly Kiplingesque. (Việc miêu tả Ấn Độ thuộc địa tinh thần phiêu lưu trong cuốn tiểu thuyết mang đậm phong cách Kipling.)
    • His poetry has a certain Kiplingesque quality, with its strong rhythms and themes of duty and empire. (Thơ của ông ấy một chất lượng nào đó theo phong cách Kipling, với nhịp điệu mạnh mẽ chủ đề về bổn phận đế quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học hoặc mô tả học thuật để so sánh phân tích phong cách của một tác giả khác với phong cách đặc trưng của Kipling.
    • The author's latest work is an attempt at a Kiplingesque adventure tale for the modern era. (Tác phẩm mới nhất của tác giả một nỗ lực viết một câu chuyện phiêu lưu theo phong cách Kipling dành cho thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiplingian (adj): Một tính từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa "theo phong cách hoặc liên quan đến Rudyard Kipling".
Từ đồng nghĩa
  • Trong phong cách của Kipling: Cụm từ mô tả trực tiếp.
  • Mang hơi hướng Kipling: Cụm từ diễn đạt tương tự, nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc sự tương đồng.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên riêng "Kipling" hậu tố "-esque" (có nghĩa "theo phong cách của"). chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc phê bình.
kiplingesque

A young boy reads a Kiplingesque adventure story about a jungle.

Adjective
  1. theo phong cách của Rudyard Kipling

Từ đồng nghĩa