kirschwasser

/'kiəʃ/ Cách viết khác : (kirschwasser) /'kiəʃ,vɑ:sə/
Học thuật
Thân thiện
kirschwasser

A bartender pours kirschwasser into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu anh đào dại: Một loại rượu mùi trong, không màu, được chưng cất từ quả anh đào dại (thường giống Morello) hạt của chúng, nguồn gốc từ vùng Black Forest của Đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kirschwasser is a traditional ingredient in Black Forest gateau. (Kirschwasser một nguyên liệu truyền thống trong bánh rừng đen.)
    • He served a glass of chilled kirschwasser after dinner. (Ông ấy phục vụ một ly kirschwasser lạnh sau bữa tối.)
    • The distinct almond-like flavor of kirschwasser comes from the cherry pits. (Hương vị giống hạnh nhân đặc trưng của kirschwasser đến từ hạt anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực: Kirschwasser thường được dùng để ướp bánh ngọt, làm sốt, hoặc thêm vào món tráng miệng.
    • The chef flambéed the cherries with kirschwasser. (Đầu bếp đã rưới rượu kirschwasser lên anh đào đốt cháy.)
  • Dùng như một loại rượu khai vị hoặc rượu sau bữa ăn: Thường được uống lạnh trong những ly nhỏ.
    • In the region, it is customary to offer kirschwasser to guests. (Trong vùng, người ta thường tục mời khách uống kirschwasser.)
Biến thể từ gần giống
  • Kirsch (n): Cách viết tắt thông dụng của "kirschwasser".
    • A bottle of kirsch. (Một chai rượu kirsch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cherry brandy: Rượu brandy anh đào (lưu ý: "cherry brandy" thường ngọt màu, trong khi kirschwasser thường trong khô hơn).
  • Eau-de-vie de cerise: Tên tiếng Pháp cho loại rượu chưng cất từ anh đào, rất giống với kirschwasser.
kirschwasser

A bartender pours kirschwasser into a cocktail shaker.

danh từ
  1. rượu anh đào dại