kismet

/'kismet/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Số phận, số mệnh, định mệnh: Một sức mạnh được cho kiểm soát những sự kiện xảy ra trong tương lai; một vận mệnh không thể tránh khỏi. Từ này thường mang sắc thái về một sự sắp đặt hoặc kết quả đã được định trước một cách tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Meeting you here feels like kismet. (Gặp anhđây cảm giác như là định mệnh.)
    • She believed it was kismet that brought them together. ( ấy tin rằng chính số phận đã đưa họ đến với nhau.)
    • They accepted their failure as kismet. (Họ chấp nhận thất bại như là số mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a twist of kismet": một sự xoay chuyển của số phận, một tình huống bất ngờ do định mệnh mang lại.
    • A twist of kismet led him to discover his true passion. (Một sự xoay chuyển của số phận đã dẫn anh ta khám phá ra đam mê thực sự của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fate (n): số phận, định mệnh (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Destiny (n): vận mệnh, số phận (nhấn mạnh vào một tương lai đã được định sẵn, thường lớn lao).
  • Fortune (n): vận may, số phận (có thể chỉ sự giàu có hoặc vận may nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Fate: số phận.
  • Destiny: vận mệnh.
  • Providence: sự quan phòng, ý trời.
  • Lot: số phận, vận số.
Lưu ý về từ nguyên sắc thái
  • Từ nguyên: "Kismet" nguồn gốc từ tiếngRập "qisma" (phần, số phận), thông qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Sắc thái: Từ này mang màu sắc phương Đông, hơi cổ điển văn chương. thường được dùng để nói về những cuộc gặp gỡ tình cờ hoặc sự kiện may mắn được xem như do số phận sắp đặt, hơn những điều tiêu cực. Trong ngữ cảnh Hồi giáo, có thể liên hệ đến ý chí của Allah (Thượng đế).
danh từ
  1. số phận, số mệnh