kiss curl

kiss curl

A woman carefully arranges a kiss curl on her cheek.

Định nghĩa

Danh từ: Lọn tóc xoăn ôm sát trán hoặc – "kiss curl" chỉ một lọn tóc nhỏ được uốn xoăn hình xoắn ốc, thường được vuốt hoặc ép phẳng trên trán hoặc , tạo kiểu tóc lịch sự, cổ điển.

dụ sử dụng
  • ( ấy để một lọn tóc xoăn ôm sát trán hoàn hảo cho bữa tiệc.)
  • (Kiểu tóc cổ điển một lọn tóc xoăn nhỏ gần ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiss curl" thường xuất hiện trong các kiểu tóc retro: Kiểu tóc này phổ biến trong thập niên 1920–1940, thường kết hợp với tóc bob hoặc tóc uốn sóng.
    • Her kiss curl was styled with hair gel to keep it in place. (Lọn tóc xoăn của ấy được tạo kiểu bằng gel để giữ nếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Curl (n): lọn tóc xoăn nói chung.
    • She has natural curls in her hair. ( ấy những lọn tóc xoăn tự nhiên.)
  • Forelock (n): lọn tóc phía trước trán.
    • He brushed his forelock aside. (Anh ấy gạt lọn tóc trước trán sang một bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiral curl: lọn tóc xoắn ốc.
  • Plastered curl: lọn tóc được vuốt phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curl up: uốn xoăn lên.
    • She curled up her hair to form a kiss curl. ( ấy uốn xoăn tóc để tạo thành một lọn tóc xoăn ôm sát trán.)
  • Smooth down: vuốt phẳng.
    • He smoothed down the kiss curl with a comb. (Anh ấy vuốt phẳng lọn tóc xoăn bằng lược.)
Thành ngữ liên quan
  • A kiss curl of luck: (không phổ biến) một điều may mắn nhỏ, von như lọn tóc xoăn mang lại vẻ duyên dáng.
    • Finding that coin was a kiss curl of luck. (Tìm thấy đồng xu đó một điều may mắn nhỏ.)

Từ gần giống

Từ chứa "kiss curl"