kiss-in-the-ring

/'kisinðə'riɳ/
Học thuật
Thân thiện
kiss-in-the-ring

A group of children play kiss-in-the-ring in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trò chơi dân gian: "kiss-in-the-ring" tên một trò chơi tập thể, thường được chơi bởi thanh thiếu niên, trong đó người chơi chạy đuổi hôn nhau một cách vui vẻ, hồn nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the village fair, the teenagers enjoyed a game of kiss-in-the-ring. (Tại hội chợ làng, các thanh thiếu niên thích thú với trò chơi kiss-in-the-ring.)
    • Kiss-in-the-ring was a popular pastime in old English festivities. (Kiss-in-the-ring từng một trò tiêu khiển phổ biến trong các lễ hội nước Anh xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play kiss-in-the-ring": chơi trò kiss-in-the-ring.
    • The children gathered in the field to play kiss-in-the-ring. (Bọn trẻ tụ tập trên cánh đồng để chơi trò kiss-in-the-ring.)
Biến thể từ gần giống
  • Kissing game (n): trò chơi yếu tố hôn nhau - một thuật ngữ chung hơn cho các trò chơi tương tự.
  • Ring game (n): trò chơi vòng tròn - chỉ các trò chơi người chơi đứng thành vòng tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Chasing and kissing game: trò chơi đuổi bắt hôn (mô tả trực tiếp hành động trong trò chơi).
Lưu ý
  • "Kiss-in-the-ring" một danh từ ghép cố định, chỉ một trò chơi cụ thể. không phải một cụm động từ (phrasal verb) cũng không các biến thể thành ngữ khác. Trò chơi này mang tính chất vui đùa, hồn nhiên phản ánh một nét văn hóa giải trí trong lịch sử.
kiss-in-the-ring

A group of children play kiss-in-the-ring in the park.

danh từ
  1. trò chơi chạy đuổi hôn nhau (giữa trai gái)