kiss-me-quick
/'kismi'kwik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn về phía sau đầu): Một kiểu mũ nhỏ, thường được trang trí, được phụ nữ đội ở phía sau đầu, để lộ trán và phần trước tóc.
- Mớ tóc quăn (trên trán): Một lọn tóc xoăn hoặc một kiểu tóc trang trí được để trên trán, thường phổ biến vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lady wore a delicate kiss-me-quick adorned with silk flowers. (Quý bà đội một chiếc mũ hớt tinh xảo được trang trí bằng hoa lụa.)
- Her hairstyle featured a kiss-me-quick, a fashionable curl on her forehead. (Kiểu tóc của cô ấy có một mớ tóc quăn trên trán, một kiểu tóc thời thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiss-me-quick" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả thời trang của phụ nữ, đặc biệt là vào thời kỳ Victoria.
- In the portrait, her kiss-me-quick hat was the height of fashion. (Trong bức chân dung, chiếc mũ hớt của bà ấy là đỉnh cao của thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet (n): Mũ trùm đầu (một loại mũ phụ nữ khác, thường có dây buộc dưới cằm).
- Curl (n): Lọn tóc xoăn.
Từ đồng nghĩa
- Capote: Một loại mũ có vành (có thể có liên quan trong ngữ cảnh thời trang lịch sử).
- Forehead curl: Lọn tóc trán (mô tả trực tiếp nghĩa thứ hai).
danh từ
- mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn về phía sau đầu)
- mớ tóc quăn (trên trán)