kissable

/'kisəbl/
Học thuật
Thân thiện
kissable

Her lips looked soft and kissable in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng hôn, trông muốn hôn: Mô tả một người hoặc một bộ phận nào đó (như môi, ) trông hấp dẫn, dễ thương hoặc quyến rũ đến mức khiến người khác muốn hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a very kissable smile. ( ấy nụ cười rất đáng hôn.)
    • The baby's chubby cheeks look so kissable. (Đôi phúng phính của em bé trông thật đáng hôn.)
    • He found her lips incredibly kissable. (Anh ấy thấy đôi môi của ấy đáng hôn một cách khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kissable lips": đôi môi đáng hôn, gợi cảm.
    • The lipstick promises to give you kissable lips. (Son môi hứa hẹn sẽ mang lại cho bạn đôi môi đáng hôn.)
  • "look/be kissable": trông/trở nên đáng hôn.
    • The cool winter air made her cheeks red and kissable. (Không khí lạnh mùa đông khiến đôi ấy ửng đỏ trông thật đáng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiss (động từ/danh từ): hôn, nụ hôn.
  • Kisser (danh từ, thông tục): người hôn; (từ lóng) mặt, miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Lovely: đáng yêu, xinh đẹp.
  • Inviting: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Appealing: thu hút, hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Kiss of life: Hô hấp nhân tạo, nụ hôn cứu sinh (một phương pháp cấp cứu).
    • The lifeguard gave the drowning man the kiss of life. (Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho người đàn ông sắp chết đuối.)
  • Kiss and tell: Hôn rồi kể, tiết lộ chuyện tình cảm riêng tư (thường để kiếm tiền hoặc gây chú ý).
    • The actor sued the magazine for publishing a kiss-and-tell story. (Nam diễn viên kiện tạp chí đăng câu chuyện tiết lộ chuyện tình cảm riêng tư.)
kissable

Her lips looked soft and kissable in the morning light.

tính từ
  1. đáng hôn, trông muốn hôn