kiswahili

kiswahili

Kiswahili is spoken by many people in East Africa.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Kiswahili (còn gọi là tiếng Swahili): một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu, được sử dụng rộng rãiĐông Phi, đặc biệt tại Tanzania, Kenya, Uganda, một số vùng của Cộng hòa Dân chủ Congo. Đây ngôn ngữ chính thức của Liên minh châu Phi ngôn ngữ giao tiếp quan trọng trong khu vực.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang học tiếng Kiswahili để giao tiếp với đồng nghiệp ở Nairobi.)
  • (Tiếng Kiswahili một trong những ngôn ngữ được nói rộng rãi nhấtchâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiswahili cha Kawaida": tiếng Kiswahili chuẩn, thường được dùng trong giáo dục truyền thông.
    • The news is broadcast in Kiswahili cha Kawaida. (Bản tin được phát sóng bằng tiếng Kiswahili chuẩn.)
  • "Kiswahili cha Mitaani": tiếng Kiswahili đường phố, biến thể không chính thức thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Young people often use Kiswahili cha Mitaani in casual conversations. (Giới trẻ thường dùng tiếng Kiswahili đường phố trong các cuộc trò chuyện thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Swahili (danh từ): cách viết khác của Kiswahili, thường được dùng trong tiếng Anh.
    • Swahili is also known as Kiswahili. (Swahili còn được gọi là Kiswahili.)
  • Mswahili (danh từ): người nói tiếng Kiswahili, đặc biệt người bản ngữ thuộc văn hóa Swahili.
    • The Mswahili community has a rich coastal heritage. (Cộng đồng người nói tiếng Kiswahili di sản ven biển phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Swahili: tên gọi khác của Kiswahili.
  • Tiếng Bantu Đông Phi: chỉ chung các ngôn ngữ Bantu ở khu vực Đông Phi, trong đó Kiswahili một đại diện chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kiswahili", đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Kiswahili ni lugha ya taifa": tiếng Kiswahili ngôn ngữ quốc gia (thường được dùng trong bối cảnh Tanzania Kenya).
    • In many East African countries, people say Kiswahili ni lugha ya taifa. (Ở nhiều quốc gia Đông Phi, người ta nói tiếng Kiswahili ngôn ngữ quốc gia.)

Từ gần giống