kit-bag

/'kitbæg/
Học thuật
Thân thiện
kit-bag

A soldier packs his kit-bag before a journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đựng đồ đạc quần áo: Một loại túi lớn, thường hình ống, dùng để đựng mang theo quần áo, vật dụng cá nhân, đặc biệt phổ biến trong quân đội hoặc cho người đi du lịch, thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier packed his uniform into his kit-bag. (Người lính xếp đồng phục của anh ấy vào túi đựng đồ.)
    • She took a large kit-bag for her two-week hiking trip. ( ấy mang một túi đựng đồ lớn cho chuyến đi bộ đường dài hai tuần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live out of a kit-bag": sống với đồ đạc tối thiểu, thường xuyên di chuyển.
    • As a touring musician, he lived out of a kit-bag for months. ( một nhạc lưu diễn, anh ấy sống với đồ đạc trong túi trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitbag (n): Cách viết khác của "kit-bag".
  • Duffel bag (n): Túi vải dày, hình ống, dây rút, công dụng tương tự "kit-bag".
  • Holdall (n): Túi du lịch lớn, quai xách.
Từ đồng nghĩa
  • Duffel bag: túi duffel.
  • Travel bag: túi du lịch.
  • Holdall: túi đựng đồ lớn.
kit-bag

A soldier packs his kit-bag before a journey.

danh từ
  1. túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội, của người đi du lịch...)