kitchem-maid
/'kitʃinmeid/ Cách viết khác : (kitchen-wench) /'kitʃinwentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chị phụ bếp, người giúp việc trong bếp: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ làm công việc phụ giúp trong nhà bếp, thường là trong một gia đình giàu có hoặc một dinh thự lớn thời xưa. Công việc của họ bao gồm rửa bát, dọn dẹp và hỗ trợ đầu bếp chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kitchen-maid was busy washing the dishes after the grand dinner. (Chị phụ bếp đang bận rửa bát sau bữa tối thịnh soạn.)
- In the old mansion, the kitchen-maid worked from dawn till dusk. (Trong dinh thự cũ, chị phụ bếp làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a kitchen-maid": làm việc với tư cách là một người phụ bếp.
- She had to work as a kitchen-maid to support her family. (Cô ấy phải làm việc như một chị phụ bếp để nuôi gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Kitchen-wench (danh từ): một cách gọi khác, có thể mang sắc thái cũ kỹ hoặc ít trang trọng hơn cho "kitchen-maid".
- The novel described the life of a poor kitchen-wench in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một chị phụ bếp nghèo khổ ở thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Scullery maid (danh từ): nữ hầu phụ bếp (công việc chuyên về rửa bát và dụng cụ nhà bếp).
- Domestic helper (danh từ): người giúp việc gia đình (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ này ("kitchen-maid" hoặc "kitchen-wench") chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các câu chuyện cổ điển để mô tả một vị trí công việc gia đình cụ thể. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "domestic worker" (người giúp việc) hoặc "kitchen assistant" (trợ lý bếp) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- chị phụ bếp