kitchen police

/'kitʃinpə'li:s/
Học thuật
Thân thiện
kitchen police

A soldier serves as kitchen police for the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự):
    • Nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi: Chỉ nhóm lính được phân công nhiệm vụ hỗ trợ trong nhà bếp, thường một hình thức công tác hoặc hình phạt.
    • Công việc của nhóm nấu ăn: Chỉ nhiệm vụ hoặc công việc phụ bếp trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the incident, he was assigned to kitchen police for a week. (Sau sự cố, anh ta bị phân công vào nhóm nấu ăn trong một tuần.)
    • The duty of the kitchen police is to peel potatoes and wash dishes. (Nhiệm vụ của nhóm anh nuôi gọt khoai tây rửa bát đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự Hoa Kỳ, đặc biệt trong lịch sử, để chỉ nhiệm vụ hỗ trợ nhà bếp thường được giao cho binh lính cấp thấp hoặc như một hình thức kỷ luật.
Biến thể từ gần giống
  • KP (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "kitchen police" trong ngữ cảnh quân sự.
    • He's on KP duty today. (Hôm nay anh ấy làm nhiệm vụ phụ bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Duty cook: Người nấu ăn trực nhật.
  • Mess attendant: Nhân viên phục vụ nhà ăn (quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "kitchen police".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "kitchen police".

kitchen police

A soldier serves as kitchen police for the day.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
  1. nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi
  2. công việc của nhóm nấu ăn