kitchen-stuff

/'kitʃinstʌf/
Học thuật
Thân thiện
kitchen-stuff

A chef chops fresh kitchen-stuff on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức nấu ăn; rau: "kitchen-stuff" một danh từ cổ hoặc ít phổ biến, dùng để chỉ chung các loại thực phẩm, nguyên liệu dùng trong nấu ăn, đặc biệt rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market was full of fresh kitchen-stuff. (Chợ đầy ắp những thức nấu ăn tươi ngon.)
    • She went out to buy some kitchen-stuff for the soup. ( ấy ra ngoài mua một ít rau cho món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitchen stuff" (viết tách, không gạch nối): Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này thường được viết tách ra có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ tất cả các đồ dùng, vật dụng trong nhà bếp, không chỉ riêng thực phẩm.
    • I need to organize all the kitchen stuff in the cabinets. (Tôi cần sắp xếp tất cả đồ đạc trong nhà bếp vào các tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchenware (n): đồ dùng nhà bếp (như xoong, chảo, bát đĩa).
  • Produce (n): nông sản, rau quả tươi (thường dùngchợ hoặc siêu thị).
  • Groceries (n): hàng tạp hóa, thực phẩm mua về dùng trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Vegetables: rau củ.
  • Ingredients: nguyên liệu, thành phần (dùng để nấu ăn).
  • Provisions: thực phẩm dự trữ.
Lưu ý
  • Từ "kitchen-stuff" với dấu gạch nối một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "vegetables", "ingredients" hoặc cụm từ "kitchen stuff" (viết rời) với nghĩa rộng hơn.
kitchen-stuff

A chef chops fresh kitchen-stuff on a wooden cutting board.

danh từ
  1. thức nấu ăn; rau