kitchen-wench
/'kitʃinmeid/ Cách viết khác : (kitchen-wench) /'kitʃinwentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chị phụ bếp, người phụ nữ làm việc trong bếp: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ làm công việc phụ giúp, dọn dẹp trong nhà bếp, thường là trong một gia đình lớn hoặc một quán rượu thời xưa. Từ này mang sắc thái cổ xưa và có thể mang hàm ý coi thường nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kitchen-wench scrubbed the pots until they shone. (Chị phụ bếp cọ xoong nồi cho đến khi chúng sáng bóng.)
- In the old manor, the kitchen-wench was the first to rise before dawn. (Trong trang viên cũ, chị phụ bếp là người thức dậy sớm nhất trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các câu chuyện kể về thời kỳ trước đây để mô tả vị trí xã hội thấp của một người phụ nữ làm việc lao động chân tay trong bếp.
Biến thể và từ gần giống
- Kitchen maid (n): chị phụ bếp (cách viết/nói hiện đại và trung lập hơn).
- The kitchen maid prepared the vegetables for the soup. (Chị phụ bếp chuẩn bị rau củ cho món súp.)
Từ đồng nghĩa
- Scullery maid: cô gái phụ rửa bát đĩa (công việc thường thấp hơn trong hệ thống phụ bếp).
- Domestic servant: người giúp việc trong nhà.
Lưu ý
- Từ "wench" trong "kitchen-wench" nguyên gốc có nghĩa là cô gái trẻ hoặc người hầu gái, nhưng trong cách dùng hiện đại, từ "wench" đơn lẻ có thể mang ý nghĩa suồng sã hoặc miệt thị. Do đó, "kitchen-wench" là một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại.
danh từ
- chị phụ bếp