kite balloon
Định nghĩa
Danh từ:
- Khinh khí cầu diều: Một loại khinh khí cầu chắn (barrage balloon) có các thùy (lobes) ở một đầu, giúp nó luôn hướng mũi vào gió.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng một khinh khí cầu diều để bảo vệ thành phố khỏi máy bay địch.)
- (Một khinh khí cầu diều ổn định hơn trong gió mạnh so với khinh khí cầu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fly a kite balloon": thả khinh khí cầu diều.
- The crew prepared to fly the kite balloon at dawn. (Đội bay chuẩn bị thả khinh khí cầu diều vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Kite (danh từ): diều (một vật bay nhờ gió).
- Children enjoy flying kites in the park. (Trẻ em thích thả diều trong công viên.)
Balloon (danh từ): khinh khí cầu, bóng bay.
- The hot air balloon rose slowly into the sky. (Khinh khí cầu khí nóng bay lên từ từ vào bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Barrage balloon (khinh khí cầu chắn): loại khinh khí cầu dùng để cản trở máy bay địch.
- The city was protected by a network of barrage balloons. (Thành phố được bảo vệ bởi một mạng lưới khinh khí cầu chắn.)
Các cụm từ liên quan
- Kite balloon system (hệ thống khinh khí cầu diều): một hệ thống bao gồm nhiều khinh khí cầu diều.
- The military deployed a kite balloon system along the border. (Quân đội đã triển khai một hệ thống khinh khí cầu diều dọc biên giới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)