kite tail

kite tail

A child attaches a colorful kite tail to a new kite.

Định nghĩa

Danh từ: Đuôi diềumột bộ phận gắn vào diều để tạo sự cân bằng, thường dạng dây hoặc vật nặng nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Đuôi diều giúp diều bay thẳng trong gió mạnh.)
  • (Anh ấy buộc một dải ruy băng dài vào đuôi diều để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add a kite tail": thêm đuôi diều để tăng độ ổn định.

    • You should add a kite tail if the kite wobbles too much. (Bạn nên thêm đuôi diều nếu diều bị lắc quá nhiều.)
  • "to adjust the kite tail": điều chỉnh đuôi diều để thay đổi hướng bay.

    • Adjusting the kite tail can make the kite turn left or right. (Điều chỉnh đuôi diều có thể làm diều rẽ trái hoặc phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Kite (n): diều.

    • The kite soared high above the field. (Con diều bay cao phía trên cánh đồng.)
  • Tail (n): đuôi (nói chung).

    • The dog wagged its tail happily. (Chú chó vẫy đuôi vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancing tail: đuôi cân bằng.
  • Stabilizer: bộ phận ổn định (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "kite tail", nhưng có thể dùng: - Tie on the kite tail: buộc đuôi diều vào. - He tied on the kite tail before launching it. (Anh ấy buộc đuôi diều vào trước khi thả .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "kite tail".

Từ gần giống