kitsch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- Vô vị, ngứa mắt: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, một kiểu trang trí, hoặc một đối tượng nào đó có phong cách cầu kỳ, lòe loẹt, rẻ tiền và thiếu thẩm mỹ, thường cố gắng gây ấn tượng nhưng lại tạo cảm giác tầm thường, kém sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette décoration est vraiment kitsch. (Cách trang trí này thật sự vô vị ngứa mắt.)
- Il a un goût kitsch pour les objets de souvenir. (Anh ta có gu thẩm mỹ vô vị ngứa mắt với những đồ vật lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"esthétique kitsch": thẩm mỹ vô vị ngứa mắt.
- L'émission célèbre une esthétique kitsch des années 80. (Chương trình tôn vinh thẩm mỹ vô vị ngứa mắt của thập niên 80.)
"être d'un kitsch épouvantable": có vẻ vô vị ngứa mắt một cách kinh khủng.
- Ce lampadaire est d'un kitsch épouvantable. (Cây đèn trụ này có vẻ vô vị ngứa mắt một cách kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kitscherie (danh từ giống cái): đặc tính vô vị ngứa mắt, sự cầu kỳ rẻ tiền.
- La kitscherie de cette statue est évidente. (Đặc tính vô vị ngứa mắt của bức tượng này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tape-à-l'œil: loè loẹt, phô trương (chỉ cái đẹp bề ngoài, rẻ tiền).
- De mauvais goût: kém thẩm mỹ, thiếu tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Raffiné: tinh tế, sang trọng.
- Sobre: giản dị, trang nhã.
tính từ không đổi
- vô vị ngứa mắt (tác phẩm (nghệ thuật), kiểu trang trí...)