kittchen

/'kitʃin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà bếp: Một căn phòng hoặc khu vực trong nhà được sử dụng để chuẩn bị nấu ăn. Đây một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "kitchen".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new house has a large, sunny kittchen. (Ngôi nhà mới một nhà bếp lớn, đầy nắng.)
    • She spent the morning cleaning the kittchen. ( ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà bếp.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "kittchen" một biến thể chính tả không chuẩn của từ "kitchen". Trong hầu hết các văn bản chính thức giao tiếp thông thường, từ "kitchen" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
Biến thể từ liên quan
  • Kitchen (n): Nhà bếp (cách viết chuẩn phổ biến).

    • We eat breakfast in the kitchen. (Chúng tôi ăn sáng trong nhà bếp.)
  • Kitchenette (n): Bếp nhỏ, thường một góc bếp hoặc phòng nhỏ đầy đủ tiện nghi bếp cơ bản.

    • The studio apartment has a small kitchenette. (Căn hộ studio một bếp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cookhouse: Nhà bếp (thường dùng trong quân đội, trại lính).
  • Galley: Bếp trên tàu thủy hoặc máy bay.
danh từ
  1. nhà bếp