kittiwake

/'kitiweik/
Học thuật
Thân thiện
kittiwake

A kittiwake glides gracefully above the ocean cliffs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mòng biển kittiwake: Một loài chim biển thuộc họ mòng biển (họ Laridae), kích thước nhỏ đến trung bình, thường màu xám trắng sốngcác vùng biển phía bắc. Đặc điểm nổi bật chúng làm tổ trên các vách đá cheo leo ngón chân sau phát triển chưa hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a colony of kittiwakes nesting on the steep cliffs. (Chúng tôi thấy một đàn mòng biển kittiwake đang làm tổ trên những vách đá dựng đứng.)
    • The black-legged kittiwake is a common sight in the North Atlantic. (Mòng biển kittiwake chân đen một cảnh tượng phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kittiwake colony": thuộc địa, khu vực làm tổ tập trung của loài mòng biển kittiwake.
    • Scientists are monitoring the kittiwake colony to study their population trends. (Các nhà khoa học đang theo dõi thuộc địa mòng biển kittiwake để nghiên cứu xu hướng quần thể của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-legged kittiwake (n): Mòng biển kittiwake chân đen (), loài phổ biến nhất.
  • Red-legged kittiwake (n): Mòng biển kittiwake chân đỏ (), loài hiếm hơn, chủ yếu sốngkhu vực Bering Sea.
Từ đồng nghĩa
  • Sea gull (một cách chung chung): mòng biển, hải âu. (Lưu ý: "kittiwake" một loài mòng biển cụ thể, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.)
  • Cliff-nesting gull: mòng biển làm tổ trên vách đá.
kittiwake

A kittiwake glides gracefully above the ocean cliffs.

danh từ
  1. (động vật học) mòng biển xira