klaus fuchs

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Klaus Fuchs một nhà vật người Anh gốc Đức, sinh năm 1911 mất năm 1988. Ông nổi tiếng đã chạy trốn khỏi cuộc đàn áp của Đức Quốc xã, sau đó làm việc trong Dự án Manhattan của Hoa Kỳ để phát triển bom nguyên tử. Trong những năm 1940, ông đã bí mật chuyển giao thông tin mật về bom nguyên tử cho Liên , khiến ông trở thành một điệp viên nguyên tử quan trọng trong lịch sử Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Klaus Fuchs was sentenced to prison for espionage in 1950.)
  • (The Klaus Fuchs case sparked many controversies about national security.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Klaus Fuchs affair" (Vụ việc Klaus Fuchs): thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ sự kiện liên quan đến hoạt động gián điệp của ông.
    • Các nhà sử học thường nhắc đến "The Klaus Fuchs affair" như một dụ điển hình về gián điệp thời Chiến tranh Lạnh.
      (Historians often refer to "The Klaus Fuchs affair" as a classic example of Cold War espionage.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuchs (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ chính Klaus Fuchs trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Fuchs đã hợp tác với các điệp viên Liên khác như Harry Gold.
      (Fuchs collaborated with other Soviet spies like Harry Gold.)
Từ đồng nghĩa
  • Điệp viên nguyên tử: thuật ngữ mô tả những người chuyển giao bí mật hạt nhân.
    • Klaus Fuchs một điệp viên nguyên tử điển hình.
      (Klaus Fuchs was a typical atomic spy.)
Các cụm từ liên quan
  • Bí mật nguyên tử: thông tin mật về khí hạt nhân.
    • Việc tiết lộ bí mật nguyên tử của Klaus Fuchs đã thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu.
      (Klaus Fuchs's disclosure of atomic secrets shifted the global power balance.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một Klaus Fuchs khác": thành ngữ dùng để chỉ một điệp viên hoặc kẻ phản bội tương tự.
    • Trong bối cảnh an ninh hiện đại, mọi người lo sợ sẽ xuất hiện "một Klaus Fuchs khác".
      (In the modern security context, people fear the emergence of "another Klaus Fuchs.")

Từ gần giống