kleptomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người mắc chứng ăn cắp vặt, người bị xung động ăn cắp: Một người mắc phải chứng rối loạn tâm thần (kleptomanie) khiến họ có sự thôi thúc không thể cưỡng lại được để ăn cắp những đồ vật, thường là những món không có giá trị lớn hoặc không cần thiết cho bản thân. Hành động này không xuất phát từ nhu cầu vật chất hay ý định phạm tội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le psychiatre a diagnostiqué la cliente comme étant une kleptomane. (Bác sĩ tâm thần đã chẩn đoán bệnh nhân nữ là một người mắc chứng ăn cắp vặt.)
- La défense a plaidé que l'accusée était une kleptomane et nécessitait un traitement, non une peine de prison. (Luật sư bào chữa biện hộ rằng bị cáo là một người bị xung động ăn cắp và cần được điều trị, chứ không phải một bản án tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ tâm lý học/luật pháp: Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như tâm thần học, tâm lý học lâm sàng hoặc trong các phiên tòa như một phần của lập luận bào chữa.
- Son comportement correspond aux critères diagnostiques du kleptomane. (Hành vi của cô ấy phù hợp với các tiêu chí chẩn đoán cho một người mắc chứng ăn cắp vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Kleptomanie (danh từ giống cái): Chứng ăn cắp vặt, chứng xung động ăn cắp. Đây là tên của chứng rối loạn.
- Elle suit une thérapie pour soigner sa kleptomanie. (Cô ấy đang điều trị liệu pháp để chữa chứng ăn cắp vặt của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Voleur/voleuse pathologique: Kẻ trộm bệnh lý (cách nói mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
- Personne souffrant de kleptomanie: Người mắc chứng kleptomanie (cách diễn đạt dài hơn, mang tính giải thích).
Lưu ý sử dụng
- Giới tính từ: "Kleptomane" có thể dùng cho cả nam và nữ. Trong tiếng Pháp, nó là danh từ giống đực nhưng có thể chỉ cả hai giới. Để chỉ rõ giới tính nữ, đôi khi người ta dùng "une kleptomane" (một người nữ mắc chứng này), nhưng hình thức từ không thay đổi.
- Phân biệt với "voleur/voleuse": "Voleur/voleuse" (kẻ trộm) chỉ hành vi phạm tội có chủ đích, thường vì lợi ích vật chất. "Kleptomane" nhấn mạnh nguyên nhân bệnh lý tâm thần đằng sau hành vi.
danh từ
- (y học) người bị xung động ăn cắp