kleptomaniac

/,kleptou'meiniæk/
Học thuật
Thân thiện
kleptomaniac

A person with kleptomaniac tendencies feels a strong urge to take small items from a store shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc chứng ăn cắp vặt, người tắt mắt: Một người mắc chứng kleptomania, một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi ham muốn không thể cưỡng lại được để ăn cắp những đồ vật thường không giá trị lớn không phải nhu cầu kinh tế hay sử dụng cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store security caught a kleptomaniac stealing a cheap lipstick. (Nhân viên an ninh cửa hàng bắt được một người mắc chứng ăn cắp vặt đang lấy trộm một thỏi son rẻ tiền.)
    • She was not a thief by profession; she was a kleptomaniac who needed help. ( ấy không phải một tên trộm chuyên nghiệp; ấy một người mắc chứng tắt mắt cần được giúp đỡ.)
    • Being a kleptomaniac is a psychological condition, not a simple choice. ( một người mắc chứng ăn cắp vặt một tình trạng tâm lý, không phải một lựa chọn đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc pháp để mô tả một tình trạng bệnh . Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi có thể được dùng một cách không chính xác để chỉ những người hay ăn cắp vặt nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Kleptomania (danh từ): chứng ăn cắp vặt, chứng tắt mắt. Đây tên của chứng rối loạn.
    • He was diagnosed with kleptomania. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ăn cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsive thief: kẻ trộm cắp do bị thôi thúc không kiểm soát được. (Nhấn mạnh vào hành vi, không nhất thiết chẩn đoán y tế.)
  • Shoplifter: kẻ ăn cắpcửa hàng. (Chỉ hành vi cụ thể, không chỉ rõ động cơ bệnh .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kleptomaniac" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, cụm từ "have sticky fingers" (nghĩa đen: những ngón tay dính) một thành ngữ thông tục để ám chỉ một người hay ăn cắp vặt.
    • Be careful with your wallet around him; he has sticky fingers. (Cẩn thận với của bạn khi ở gần anh ta; anh ta người hay ăn cắp vặt.)
kleptomaniac

A person with kleptomaniac tendencies feels a strong urge to take small items from a store shelf.

danh từ
  1. người ăn cắp vặt, người tắt mắt

Từ có nhắc đến "kleptomaniac"