klipspringer

/'klip,spriɳə/
Học thuật
Thân thiện
klipspringer

A klipspringer stands on a rocky outcrop in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương Nam Phi: Một loài linh dương nhỏ, bộ lông dày , sốngcác vùng đồi đá núi đá tại miền nam đông châu Phi. Tên khoa học Oreotragus oreotragus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The klipspringer is perfectly adapted to life on rocky cliffs. (Linh dương Nam Phi hoàn toàn thích nghi với cuộc sống trên các vách đá.)
    • We were lucky to spot a pair of klipspringers during our safari. (Chúng tôi may mắn khi phát hiện một cặp linh dương Nam Phi trong chuyến safari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài động vật cụ thể này trong các ngữ cảnh về động vật học, sinh thái học hoặc du lịch safari.
Biến thể từ gần giống
  • Klipspringer không các dạng biến thể ngữ pháp (như số nhiều khác biệt) hoặc các từ phái sinh phổ biến trong tiếng Anh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Afrikaans/ Lan, có nghĩa "kẻ nhảy trên đá".
Từ đồng nghĩa
  • Rock jumper: (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh, ít phổ biến hơn) Kẻ nhảy trên đá.
  • Oreotragus: (tên khoa học) Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "klipspringer".
klipspringer

A klipspringer stands on a rocky outcrop in the morning sun.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương Nam phi