klondike

klondike

A player lays out a game of Klondike on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Vùng Klondike: Một khu vựctây bắc Canada, nơi phát hiện ra vàng vào năm 1896, dẫn đến cơn sốt tìm vàng nổi tiếng. Đến năm 1910, nguồn vàng đã cạn kiệt.
  2. Danh từ chung:

    • Trò chơi bài Klondike: Một dạng bài solitaire (đánh bài một mình), bắt đầu với bảy cọc bài, trên cùng ngửa lên. Người chơi xây dựng các dãy bài giảm dần, xen kẽ màu sắc trên các cọc này. Khi các quân Át xuất hiện, chúng được đặt lên phía trên bảy cọc. Mục tiêu xây dựng các dãy bài đồng chất từ Át đến K khi các còn lại được chia lần lượt từng một.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The Klondike gold rush attracted thousands of prospectors. (Cơn sốt vàng Klondike đã thu hút hàng nghìn người tìm vàng.)
  • Danh từ chung:

    • I spent the afternoon playing Klondike on my computer. (Tôi đã dành cả buổi chiều để chơi bài Klondike trên máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Klondike": thường được dùng để chỉ vùng đất hoặc cơn sốt vàng lịch sử.

    • Many stories are set in the Klondike during the gold rush. (Nhiều câu chuyện lấy bối cảnh ở Klondike trong thời kỳ cơn sốt vàng.)
  • "to play Klondike": hành động chơi trò bài solitaire dạng Klondike.

    • She played Klondike to relax before bed. ( ấy chơi Klondike để thư giãn trước khi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Klondiker (danh từ, hiếm): người tham gia cơn sốt vàng Klondike.
    • The old klondiker shared his stories of the gold rush. (Người già từng tham gia cơn sốt vàng Klondike đã kể những câu chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Solitaire (danh từ): trò chơi bài một người, trong đó Klondike một biến thể phổ biến.

    • Solitaire includes many variations like Klondike and Spider. (Solitaire bao gồm nhiều biến thể như Klondike Spider.)
  • Gold rush (danh từ): cơn sốt tìm vàng, thường liên quan đến vùng Klondike.

    • The Klondike gold rush was one of the most famous in history. (Cơn sốt vàng Klondike một trong những cơn sốt nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Các cụm từ liên quan
  • Klondike solitaire: cách gọi đầy đủ của trò chơi bài Klondike.
    • Klondike solitaire is the default game in many card game apps. (Klondike solitaire trò chơi mặc định trong nhiều ứng dụng đánh bài.)
Thành ngữ liên quan
  • "to strike it rich in the Klondike": trở nên giàu có nhờ tìm vàng ở Klondike.
    • He dreamed of striking it rich in the Klondike. (Anh ta mơ ước trở nên giàu có nhờ tìm vàng ở Klondike.)

Từ gần giống