clientage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ giữa khách hàng người bán/chủ cửa hàng: Chỉ mối quan hệ đặc biệt, thường xuyên giữa một khách hàng (client) người hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ, hàng hóa cho họ. Đây thường mối quan hệ của khách hàng quen thuộc, lâu dài.
    • Tập thể khách hàng, nhóm khách hàng: Chỉ toàn bộ nhóm khách hàng của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the small bakery was built on loyal clientage. (Thành công của tiệm bánh nhỏ được xây dựng dựa trên mối quan hệ khách hàng trung thành.)
    • The lawyer's clientage includes many prominent business figures. (Tập thể khách hàng của luật sư bao gồm nhiều nhân vật kinh doanh nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/xã hội học: "Clientage" có thể mô tả mối quan hệ bảo trợ (patronage) trong xã hội La cổ đại hoặc các xã hội phong kiến, nơi một người bảo trợ (patron) cung cấp sự bảo vệ hỗ trợ cho thân chủ (client), đổi lại sự trung thành dịch vụ.
    • The system of clientage was fundamental to the political structure of ancient Rome. (Hệ thống quan hệ bảo trợ nền tảng cho cấu trúc chính trị của La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Client (n): khách hàng, thân chủ.
    • The firm values every single client. (Công ty trân trọng từng khách hàng một.)
  • Clientele (n): nhóm khách hàng, đối tượng khách hàng (thường dùng cho doanh nghiệp).
    • The restaurant's clientele is mostly tourists. (Đối tượng khách hàng của nhà hàng chủ yếu khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Patronage: sự bảo trợ, sự ủng hộ của khách hàng.
  • Following: nhóm người ủng hộ, khách hàng theo sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clientage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clientage")

Noun
  1. mối quan hệ giữa khách hàng với chủ cửa hàng (khách hàng quen).