knackered

Học thuật
Thân thiện
knackered

I'm absolutely knackered after that long hike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mệt, kiệt sức, mệt nhoài: Dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ, hoàn toàn không còn chút năng lượng nào. Từ này mang tính chất thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After running the marathon, I was completely knackered. (Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • She looked knackered after working a double shift. ( ấy trông rất mệt nhoài sau khi làm việc hai ca liên tục.)
    • "I'm knackered," he said, collapsing onto the sofa. ("Tôi mệt quá rồi," anh ấy nói đổ vật xuống ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be knackered": cách dùng phổ biến nhất để diễn tả sự mệt mỏi cùng cực.
    • By the end of the week, the whole team was knackered. (Đến cuối tuần, cả đội đều kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Knacker (động từ, không phổ biến): Làm cho ai đó kiệt sức.
    • That long hike knackered me. (Chuyến đi bộ đường dài đó làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Shattered: mệt lả (thông tục, Anh-Anh).
  • Worn out: mệt nhoài, mòn mỏi.
  • Dead tired: mệt chết đi được.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Knackered" từ lóng thân mật, phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè, gia đình để nói về sự mệt mỏi về thể chất sau một hoạt động vất vả.
knackered

I'm absolutely knackered after that long hike.

Adjective
  1. rất mệt, kiệt sức, mệt nhoài

Từ tương tự