tired
/'taiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi, mệt nhọc: Cảm giác cần được nghỉ ngơi do đã sử dụng nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
- Chán ngán, ngán ngẩm: Cảm thấy không còn hứng thú, kiên nhẫn hoặc khoan dung với điều gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "mệt mỏi":
- I feel very tired after working all day. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau khi làm việc cả ngày.)
- Her voice sounded tired. (Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi.)
- Nghĩa "chán ngán":
- I am tired of listening to your excuses. (Tôi chán ngán phải nghe những lời bào chữa của anh rồi.)
- He grew tired of the same routine. (Anh ấy trở nên chán ngấy cái lối mòn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tired out": kiệt sức, mệt lả.
- After the marathon, the runners were completely tired out. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên hoàn toàn kiệt sức.)
- "to be sick and tired of something": cực kỳ chán ghét, phát ngấy điều gì đó (nhấn mạnh hơn "tired of").
- I'm sick and tired of this constant noise. (Tôi phát ngấy với cái tiếng ồn liên tục này rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tireless (adj): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
- She is a tireless worker. (Cô ấy là một người làm việc không biết mệt mỏi.)
- Tiresome (adj): làm cho mệt mỏi, chán ngắt, tẻ nhạt.
- It was a long and tiresome journey. (Đó là một chuyến đi dài và mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausted (adj): kiệt sức, cạn kiệt năng lượng (mức độ mạnh hơn "tired").
- Weary (adj): mệt mỏi, uể oải (thường do kéo dài); chán chường.
- Fed up (adj): chán ngấy, phát ngán (gần nghĩa với "tired of").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tire out: làm cho ai đó kiệt sức.
- The long hike tired everyone out. (Chuyến đi bộ đường dài đã làm cho mọi người kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- A tired excuse: một lời bào chữa sáo rỗng, nhàm chán.
- "I was too busy" is such a tired excuse. ("Tôi quá bận" là một lời bào chữa sáo rỗng.)
- Tired and emotional: (thường dùng trong báo chí) say rượu, không kiểm soát được cảm xúc.
- The celebrity was reported to be tired and emotional after the party. (Người nổi tiếng được báo cáo là say và mất kiểm soát cảm xúc sau bữa tiệc.)
tính từ
- mệt, mệt mỏi, nhọc
- to be tired out; to be tired to deathmệt chết được
- chán
- to be tired of doing the same thingschán ngấy làm những việc như nhau
- to grow tired ofphát chán về, phát chán vì