tired

/'taiəd/
Học thuật
Thân thiện
tired

A tired mother rocks her crying baby to sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi, mệt nhọc: Cảm giác cần được nghỉ ngơi do đã sử dụng nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
    • Chán ngán, ngán ngẩm: Cảm thấy không còn hứng thú, kiên nhẫn hoặc khoan dung với điều đó nữa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "mệt mỏi":
    • I feel very tired after working all day. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau khi làm việc cả ngày.)
    • Her voice sounded tired. (Giọng ấy nghe có vẻ mệt mỏi.)
  • Nghĩa "chán ngán":
    • I am tired of listening to your excuses. (Tôi chán ngán phải nghe những lời bào chữa của anh rồi.)
    • He grew tired of the same routine. (Anh ấy trở nên chán ngấy cái lối mòn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tired out": kiệt sức, mệt lả.
    • After the marathon, the runners were completely tired out. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên hoàn toàn kiệt sức.)
  • "to be sick and tired of something": cực kỳ chán ghét, phát ngấy điều đó (nhấn mạnh hơn "tired of").
    • I'm sick and tired of this constant noise. (Tôi phát ngấy với cái tiếng ồn liên tục này rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireless (adj): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
    • She is a tireless worker. ( ấy một người làm việc không biết mệt mỏi.)
  • Tiresome (adj): làm cho mệt mỏi, chán ngắt, tẻ nhạt.
    • It was a long and tiresome journey. (Đó một chuyến đi dài mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted (adj): kiệt sức, cạn kiệt năng lượng (mức độ mạnh hơn "tired").
  • Weary (adj): mệt mỏi, uể oải (thường do kéo dài); chán chường.
  • Fed up (adj): chán ngấy, phát ngán (gần nghĩa với "tired of").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tire out: làm cho ai đó kiệt sức.
    • The long hike tired everyone out. (Chuyến đi bộ đường dài đã làm cho mọi người kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • A tired excuse: một lời bào chữa sáo rỗng, nhàm chán.
    • "I was too busy" is such a tired excuse. ("Tôi quá bận" một lời bào chữa sáo rỗng.)
  • Tired and emotional: (thường dùng trong báo chí) say rượu, không kiểm soát được cảm xúc.
    • The celebrity was reported to be tired and emotional after the party. (Người nổi tiếng được báo cáo say mất kiểm soát cảm xúc sau bữa tiệc.)
tired

A tired mother rocks her crying baby to sleep.

tính từ
  1. mệt, mệt mỏi, nhọc
    • to be tired out; to be tired to death
      mệt chết được
  2. chán
    • to be tired of doing the same things
      chán ngấy làm những việc như nhau
    • to grow tired of
      phát chán về, phát chán