knapweed

/'næpwi:d/
Học thuật
Thân thiện
knapweed

A bee lands on a purple knapweed flower in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xa cúc: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Centaurea, thường hoa màu tím hoặc hồng, hình dáng giống hoa cúc. Đây một loại cây cỏ dại phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in purple knapweed. (Cánh đồng phủ đầy cây xa cúc tím.)
    • Knapweed is often considered an invasive species in some regions. (Cây xa cúc thường bị coi loài xâm lấnmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common knapweed": Xa cúc thường (Centaurea nigra), một loài phổ biến.

    • Common knapweed is a valuable source of nectar for butterflies. (Xa cúc thường nguồn mật hoa quý giá cho bướm.)
  • "Spotted knapweed": Xa cúc đốm (Centaurea stoebe), một loài xâm lấn mạnh.

    • Spotted knapweed has spread rapidly across the grasslands. (Cây xa cúc đốm đã lan nhanh khắp các vùng đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Centaurea (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài knapweed.
  • Star-thistle (n): Tên gọi khác cho một số loài trong chi , đặc biệt những loài gai.
Từ đồng nghĩa
  • Hardheads: Tên gọi thông thường khác cho một số loài knapweed, đặc biệt .
  • Cornflower (n): Hoa thanh cúc (), một loài cùng chi nhưng thường được trồng làm cảnh, khác với các loài knapweed cỏ dại.
knapweed

A bee lands on a purple knapweed flower in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây xa cúc