knavish

/'neiviʃ/
Học thuật
Thân thiện
knavish

A knavish merchant uses a rigged scale to cheat his customers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lừa đảo, lừa bịp; đểu giả, xỏ : Chỉ tính cách hoặc hành động không trung thực, dùng mưu mẹo để lừa dối hoặc lợi dụng người khác.
    • Tinh quái, nghịch ác (từ cổ, nghĩa cổ): Chỉ sự tinh ranh, láu cá, thường gây rắc rối một cách ác ý.
dụ sử dụng
  • (Hắn ta nổi tiếng với những âm mưu lừa bịp nhằm chiếm đoạt tiền bạc của người khác.)
  • (Nhân vật trong câu chuyện cổ một người hầu tinh quái/ xỏ luôn luôn chơi xỏ ông chủ của mình.)
  • ( ấy nở một nụ cười đểu giả, ám chỉ rằng ta biết nhiều hơn những đang nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knavish behavior": hành vi lừa lọc, thủ đoạn.
    • The politician's knavish behavior was finally exposed by the media. (Hành vi lừa đảo của chính trị gia cuối cùng đã bị giới truyền thông phơi bày.)
  • "a knavish trick": một trò lừa bịp, mánh khóe.
    • He fell for one of the oldest knavish tricks in the book. (Hắn đã mắc bẫy một trong những mánh khóe lừa đảo rích nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Knavishly (trạng từ): một cách lừa đảo, đểu giả.
    • He knavishly pretended to be a customer to steal the secret. (Hắn một cách đểu giả đã giả vờ làm khách hàng để đánh cắp bí mật.)
  • Knavery (danh từ): hành vi lừa đảo, thủ đoạn bất lương.
    • His life was full of deceit and knavery. (Cuộc đời hắn đầy rẫy sự dối trá những thủ đoạn bất lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonest: không trung thực.
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Cunning: xảo quyệt, gian xảo.
  • Sly: láu cá, tinh ranh.
  • Tricky: gian xảo, mánh khóe.
Từ trái nghĩa
  • Honest: trung thực.
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
  • Virtuous: đức hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • As knavish as they come: cực kỳ đểu giả, lừa lọc đến mức tột cùng.
    • Be careful when dealing with him; he's as knavish as they come. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn ta; hắn lừa lọc đến mức không ai bằng.)
knavish

A knavish merchant uses a rigged scale to cheat his customers.

tính từ
  1. lừa đảo, lừa bịp; đểu giả, xỏ ba que
    • knavish tricks
      thủ đoạn lừa bịp
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tinh quái, nghịch ác

Từ có nhắc đến "knavish"