knee bend

knee bend

She performs a knee bend as part of her morning exercise routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập gập đầu gối: "knee bend" chỉ một động tác thể dục, trong đó người tập lặp đi lặp lại việc hạ người xuống tư thế ngồi xổm với đầu gối cong, sau đó đứng lên. Bài tập này giúp tăng cường chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She did ten knee bends to warm up before her run. ( ấy thực hiện mười động tác gập đầu gối để khởi động trước khi chạy.)
    • Knee bends are effective for strengthening the quadriceps and hamstrings. (Các bài tập gập đầu gối hiệu quả trong việc tăng cường tứ đầu gân kheo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a knee bend": thực hiện một động tác gập đầu gối.

    • The trainer instructed the class to perform a deep knee bend slowly. (Huấn luyện viên hướng dẫn cả lớp thực hiện động tác gập đầu gối sâu một cách chậm rãi.)
  • "single-leg knee bend": gập đầu gối một chân (một biến thể khó hơn của bài tập).

    • Advanced athletes often practice single-leg knee bends for balance and strength. (Các vận động viên cao cấp thường tập gập đầu gối một chân để cải thiện thăng bằng sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-bend (adj): liên quan đến động tác gập đầu gối.
    • This knee-bend exercise targets the lower body. (Bài tập gập đầu gối này nhắm vào phần thân dưới.)
  • Bend (n): sự uốn cong, gập.
    • The knee bend requires a controlled movement. (Động tác gập đầu gối đòi hỏi chuyển động kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Squat: ngồi xổm (một bài tập tương tự, nhưng thường sâu hơn dùng tạ).
    • Squats are similar to knee bends but often involve weights. (Squats tương tự như knee bends nhưng thường thêm tạ.)
  • Deep knee bend: gập đầu gối sâu (một biến thể với độ cong đầu gối lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend down: cúi xuống, gập người.
    • He bent down to tie his shoes before starting the knee bends. (Anh ấy cúi xuống buộc giày trước khi bắt đầu các động tác gập đầu gối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "knee bend". Tuy nhiên, thành ngữ "on bended knee" (quỳ gối) liên quan đến khái niệm gập đầu gối.
    • He proposed to her on bended knee. (Anh ấy cầu hôn ấy trên đầu gối quỳ xuống.)

Từ gần giống